Chuỗi hoạt động
-
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Persentase keterwakilan perempuan sebagai pengambilan keputusan di lembaga eksekutif (Eselon I dan II).
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah pemangku jabatan fungsional tertentu pada instansi pemerintah
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah jabatan pimpinan tinggi pada instansi pemerintah
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Persentase pejabat ASN yang telah mengikuti pendidikan dan pelatihan struktural
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Persentase ASN yang mengikuti pendidikan dan pelatihan formal
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rata - rata lama pegawai mendapatkan pendidikan dan pelatihan
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Jabatan Fungsional Bersertifikat Kompetensi (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Fungsional (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah jabatan administrasi pada instansi pemerintah
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
bkpp Dữ liệu đã được cập nhật Rasio Pegawai Pendidikan Tinggi dan Menengah/Dasar (%) (PNS tidak termasuk guru dan tenaga kesehatan)
4 tháng trước | View this version | Những thay đổi
